Việt Nam trước một làn sóng đầu tư mới: Doanh nghiệp Việt đang đứng ở đâu trong cuộc chơi?

Làn sóng FDI vào Việt Nam

Việt Nam đang đứng trước một chu kỳ hội nhập mới khi dòng vốn FDI tăng mạnh, quan hệ thương mại với Mỹ tiếp tục mở rộng và thị trường vốn được nâng hạng. Nhưng bài toán lớn hơn không còn là thu hút được bao nhiêu vốn, mà là doanh nghiệp Việt có thể tham gia và giữ lại bao nhiêu giá trị trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Một loạt thỏa thuận thương mại giữa doanh nghiệp Mỹ và Việt Nam dự kiến được công bố tại New York ngày 23/9 đang thu hút sự chú ý. Theo Reuters, một danh sách nội bộ cho thấy 29 thỏa thuận có thể được công bố, liên quan đến các lĩnh vực năng lượng, công nghệ, hàng không và tài chính. Tuy nhiên, Reuters lưu ý nhiều thỏa thuận trong số này có thể mang tính ghi nhớ hoặc không ràng buộc và danh sách vẫn có thể thay đổi.

Làn sóng FDI vào Việt Nam
Làn sóng FDI mới đang mở ra cơ hội để Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. (Ảnh: AI)

Trong lĩnh vực năng lượng, Chevron và Murphy Oil dự kiến có các thỏa thuận với Petrovietnam, trong khi ExxonMobil dự kiến hợp tác với Tổng công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn. Ở hàng không, Vietjet dự kiến công bố kế hoạch thuê tới 22 máy bay, gồm 17 Boeing 737 và 5 Airbus A321neo, đồng thời dự kiến hợp tác với SpaceX để cung cấp dịch vụ Starlink cho 120 máy bay. Danh sách còn có các doanh nghiệp như Qualcomm, Meta, Visa, Mastercard và Citibank.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô doanh nghiệp tham gia mà còn ở cơ cấu ngành. Năng lượng, công nghệ, hàng không và tài chính đều là những lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và năng lực vận hành cao.

Điều đó đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn: doanh nghiệp Việt sẽ đứng ở đâu trong những hệ sinh thái đang được hình thành?

Không chỉ thu hút vốn, mà phải giữ lại giá trị

Dòng vốn FDI đang tạo ra một nền tảng đáng chú ý. Theo Cục Thống kê, trong 8 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ. Vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12%, mức cao nhất trong tám tháng của 5 năm gần đây.

Đáng chú ý, riêng vốn đăng ký cấp mới đạt 21,72 tỷ USD, tăng 96,8%. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực dẫn đầu với 12,15 tỷ USD vốn đăng ký cấp mới, chiếm 55,9%. Nhưng dòng vốn lớn không đồng nghĩa toàn bộ giá trị kinh tế của dự án sẽ được tạo ra và giữ lại trong nước.

Đây chính là vấn đề mà Việt Nam đã xác định rõ hơn trong Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết đặt trọng tâm vào việc nâng cao năng lực sản xuất trong nước, tăng liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp nội địa, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nghị quyết cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế hiện nay: tỷ lệ dự án thâm dụng lao động, tài nguyên, đất đai và năng lượng còn cao; tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng hình thành tại Việt Nam còn thấp; liên kết với doanh nghiệp trong nước và chuyển giao công nghệ chưa cao.

Như vậy, thước đo của một làn sóng FDI mới không chỉ là bao nhiêu tỷ USD được đăng ký, mà còn là bao nhiêu công nghệ, năng lực sản xuất, việc làm chất lượng cao và giá trị gia tăng được tạo ra trong nền kinh tế Việt Nam.

Cơ hội nằm ngay trong chuỗi cung ứng

Một nhà máy nước ngoài không chỉ cần đất và lao động. Khi đi vào vận hành, doanh nghiệp còn cần hệ thống nhà cung cấp linh kiện, bao bì, khuôn mẫu, logistics, bảo trì, kiểm định, phần mềm, tài chính, pháp lý, đào tạo và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác. Đó chính là khoảng trống mà doanh nghiệp Việt có thể khai thác.

Dữ liệu về FDI sản xuất gần đây cho thấy nhu cầu này đang hình thành rõ hơn. Theo VietnamPlus dẫn số liệu Savills Vietnam, trong hai quý gần nhất, các nhà máy xây sẵn chiếm 73% tổng vốn FDI sản xuất mới tại miền Bắc, tương đương khoảng 6,3 tỷ USD. Trên phạm vi cả nước, 266 trong số 468 dự án FDI sản xuất mới là dự án nhà máy, chiếm 56,84% số dự án và thu hút khoảng 7,09 tỷ USD.

Đáng chú ý, đầu tư vào điện tử và bán dẫn tiếp tục tập trung ở những địa bàn đã hình thành hệ sinh thái sản xuất với hạ tầng công nghiệp, lao động kỹ thuật và mạng lưới nhà cung cấp. Điều này cho thấy lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư đang dịch chuyển. Giá đất rẻ hay nhân công rẻ không còn là điều kiện đủ.

Một hệ sinh thái có điện ổn định, logistics hiệu quả, hạ tầng số, nhân lực kỹ thuật và mạng lưới nhà cung cấp đạt chuẩn mới là yếu tố giúp một trung tâm sản xuất giữ chân nhà đầu tư. Và chính ở đây, doanh nghiệp Việt có thể chuyển từ vị trí “đứng bên ngoài nhà máy” sang trở thành một phần của chuỗi giá trị.

“China+1” không phải tấm vé đảm bảo thành công

Làn sóng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo cơ hội cho Việt Nam, nhưng cũng cho thấy một thực tế: chỉ có lợi thế về chi phí là chưa đủ.

Reuters mới đây ghi nhận một số doanh nghiệp từng chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc để tránh thuế quan đang cân nhắc đưa một phần hoạt động trở lại Trung Quốc. Nguyên nhân được các doanh nghiệp và nguồn tin trong bài đề cập gồm khó khăn trong việc tái tạo hệ sinh thái nhà cung cấp, lao động kỹ năng, nguồn điện ổn định và năng lực vận hành đồng bộ.

Việt Nam vẫn nằm trong nhóm những trung tâm sản xuất hưởng lợi từ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhưng câu chuyện này đồng thời cho thấy một yêu cầu rõ ràng: doanh nghiệp Việt phải đủ năng lực để hấp thụ dòng dịch chuyển đó. Nếu không, phần lớn giá trị có thể tiếp tục nằm ở doanh nghiệp FDI hoặc các nhà cung cấp nước ngoài đi theo họ.

Thị trường vốn cũng đang mở thêm một cánh cửa

Một mảnh ghép khác của câu chuyện là thị trường vốn.

FTSE Russell đã quyết định nâng Việt Nam từ thị trường cận biên lên Secondary Emerging Market. Việc đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số liên quan được triển khai theo bốn giai đoạn, bắt đầu từ tháng 9/2026 và hoàn tất vào tháng 9/2027. Theo World Bank, việc nâng hạng có thể mang lại khoảng 3–5 tỷ USD dòng vốn danh mục trong những năm đầu, và tổng dòng vốn có thể lên tới khoảng 25 tỷ USD vào năm 2030 nếu các cải cách tiếp tục được thực hiện.

Nguồn vốn quốc tế lớn hơn cũng đồng nghĩa với những yêu cầu cao hơn về minh bạch, quản trị doanh nghiệp, công bố thông tin và hiệu quả sử dụng vốn. Đối với doanh nghiệp Việt, đây vừa là cơ hội tiếp cận vốn dài hạn, vừa là sức ép phải nâng cấp chất lượng quản trị nếu muốn trở thành những doanh nghiệp đủ sức tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Cuộc chơi mới dành cho doanh nghiệp có năng lực

Nhìn từ những diễn biến hiện nay, Việt Nam đang hội tụ nhiều yếu tố cùng lúc: FDI tăng mạnh, các hợp tác thương mại và công nghệ với doanh nghiệp quốc tế mở rộng, chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc và thị trường vốn bước vào một giai đoạn hội nhập sâu hơn.

Nhưng dòng vốn chỉ tạo ra cơ hội. Người biến cơ hội thành giá trị lại là doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt muốn bước lên những nấc cao hơn của chuỗi cung ứng sẽ phải đầu tư vào chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn quốc tế, công nghệ, quản trị dữ liệu, nhân lực kỹ thuật, ESG, khả năng giao hàng ổn định và năng lực tài chính.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần chuyển tư duy từ “bán được hàng cho một tập đoàn nước ngoài” sang “trở thành một mắt xích mà tập đoàn đó khó có thể thay thế”. Đó cũng chính là tinh thần của chiến lược FDI thế hệ mới mà Việt Nam đang theo đuổi: không chỉ đưa Việt Nam trở thành nơi các tập đoàn toàn cầu đặt nhà máy, mà phải tăng khả năng để doanh nghiệp trong nước tham gia vào công nghệ, sản xuất, dịch vụ và các khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Vì trong mỗi 1 USD vốn quốc tế đi vào Việt Nam, doanh nghiệp Việt có thể tạo ra và giữ lại bao nhiêu USD giá trị từ đó.